Liberty
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Họ người gốc Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from French.
- Họ ngườidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A freed slave surname originating as an occupation.
- Tên riêng nữdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name from English.
- Thuộc cửa hàng bách hóa Liberty ở Luân Đôn, hoa văn Libertydanh từkhông đếm được (uncountable)Used attributively to designate various items (especially textiles) sold by (or characteristic of) the Liberty department store in Regent Street, London.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LibertyDạng gốc (base form)
- LibertysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at libertycụm giới từ | cụm giới từ | Tự do |
| take the libertyđộng từ | động từ | Tự mình hành động mà không cần xin phép |
| liberty of speechdanh từ | danh từ | Quyền tự do ngôn luận |
| liberty mandanh từ | danh từ | Thủy thủ đã được phép lên bờ |
| liberty capdanh từ | danh từ | Chiếc mũ nỉ không vành, chẳng hạn như mũ Phrygian hoặc mũ nón, biểu tượng cho sự cai trị của nô lệ trong thế giới cổ đại |
| liberty loandanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với liberty bond |
| Liberty Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Miami, Florida |
| Lady Libertydanh từ riêng | danh từ riêng | Trong một nhân cách hóa thần thoại, sự tự do được tượng trưng bằng một cô gái trẻ, tay cầm một ngọn đuốc |
13 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 13
Tên riêng nam
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from English.
Họ từ (word family)
cùng gốc LibertyTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , . mother's― .
- , , .
- .