Dịch

Lian

danh từ riêng (proper noun)
/ˈli.æn/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LianDạng gốc (base form)
  2. LiansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ah Liandanh từPhụ nữ trẻ Trung Quốc ở Singapore gắn liền với khuôn mẫu là người có trình độ học vấn thấp hoặc thiếu hiểu biết và hoạt động trong các hội kín và băng nhóm đường phố

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bắc Âu cổhlíð“hillside”

AI