Dịch

Legend

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng namdanh từ riêngA male given name.

Cụm từ (phrase)

urban legenddanh từTruyền thuyết đô thị
living legenddanh từHuyền thoại sống
black legenddanh từHiện tượng lịch sử trong đó xu hướng duy trì trong việc viết lịch sử là tường thuật và giới thiệu một cách thiên vị các sự kiện bịa đặt, phóng đại và/hoặc phi bối cảnh hóa nhằm chống lại những cá nhân, quốc gia hoặc tổ chức cụ thể với mục đích tạo ra một hình ảnh méo mó và vô nhân đạo về họ
White Legenddanh từ riêngTập hợp các ý tưởng ủng hộ người gốc Tây Ban Nha cố gắng đối trọng với Huyền thoại người da đen chống người gốc Tây Ban Nha (Leyenda Negra của Tây Ban Nha)
legend in one's own minddanh từLà người tự cao tự đại, tự cho mình là quan trọng
legend in one's own timedanh từĐồng nghĩa với legend in one's own lifetime
skinny legenddanh từThuật ngữ thể hiện sự quý mến, được người hâm mộ đặc biệt sử dụng để chỉ những người nổi tiếng
legend in one's own lifetimedanh từNgười đạt được danh tiếng lớn khi còn sống

Ví dụ

  • , , , " " : 18, 2020.
  • .
  • " ."

AI