Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Laniakea
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌ
l
ɑː
n
i
.
ə
ˈ
k
eɪ
.
ə
/
Nghĩa chính
1
Siêu đám thiên hà bao gồm Dải Ngân hà
danh từ riêng
không đếm được
(uncountable)
A supercluster of galaxies that includes the Milky Way.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
LSC
LS
Local Supercluster
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
supercluster
SCG
SC
SCl
SClG
AI
1
Siêu đám thiên hà bao gồm Dải Ngân hà
1
Siêu đám thiên hà bao gồm Dải Ngân hà
1
Siêu đám thiên hà bao gồm Dải Ngân hà