Dịch

supercluster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm mở rộng của các cụm thiên hàdanh từAn extended group of clusters of galaxies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. superclusterDạng gốc (base form)
  2. superclustersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Local Superclusterdanh từ riêngĐồng nghĩa với Virgo Supercluster: một thùy của Siêu đám Laniakea; một siêu đám đại diện cho tất cả các thiên hà gần đó đã tập hợp lại với nhau
Virgo Superclusterdanh từ riêngSiêu đám bao gồm thiên hà Milky Way
supercluster complexdanh từĐồng nghĩa với galaxy filament
Saraswati Superclusterdanh từ riêngSiêu đám khổng lồ được phát hiện vào năm 2017, nằm cách khoảng 4 tỷ năm ánh sáng theo hướng của chòm sao Song Ngư

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc supercluster

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI