Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Lamp
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Họ người
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Lamp
Dạng gốc
(base form)
Lamp
s
Số nhiều
(plural)
Cụm động từ
(phrasal verb)
Cả 12 cụm từ
Lamp
along
Di chuyển hoặc tiến hành một cách nhanh chóng
Cụm từ khác
(phrase)
standard lamp
Đèn chân hạc, đèn chân đế, đèn toóc-se, đèn đứng
oil lamp
Đèn dầu
lamp oil
Các loại dầu đốt sạch được sử dụng làm nhiên liệu trong đèn dầu
street lamp
Đèn đường
floor lamp
Đèn chân đế, đèn chân hạc, đèn toóc-se
table lamp
Đèn bàn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Lamp
Lamp
ard
Một họ
danh từ riêng
Lamp
ert
Một họ
danh từ riêng
lamp
post
Cột đèn
danh từ
lamp
oon
Bài văn đả kích
danh từ, động từ
Xem thêm 7 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
lámpara
giống cái
Đèn
luminaria
giống cái
Đèn, ánh sáng
reverbero
giống đực
Đèn
AI
1
Họ người
1
Họ người
1
Họ người