Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Lampard
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Ví dụ
Chelsea
made
two
changes
to
the
side
that
lost
at
Manchester
United
,
with
Frank
Lampard
making
way
for
John
Obi
Mikel
and
Nicolas
Anelka
starting
ahead
of
Didier
Drogba
.
Frank
Lampard
passed
the
ball
to
Beckham
.
Beckham
kicked
the
ball
and
scored
!
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ