Dịch

lamp oil

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại dầu đốt sạch được sử dụng làm nhiên liệu trong đèn dầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any clean-burning oil used as fuel in an oil lamp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lamp oilDạng gốc (base form)
  2. lamp oilsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

lampoil

  1. từ tiếng Anh trung đạilamp oyl

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , " sea-cub," .
  • ? ? ? ? , , .
  • .

AI