lamp oil
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại dầu đốt sạch được sử dụng làm nhiên liệu trong đèn dầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any clean-burning oil used as fuel in an oil lamp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lamp oilDạng gốc (base form)
- lamp oilsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , " sea-cub," .
- ? ? ? ? , , .
- .