Dịch

Lago

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LagoDạng gốc (base form)
  2. LagosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mar-a-Lagodanh từ riêngKhu nghỉ mát bãi biển ở Palm Beach, Florida, nơi ở chính của Donald Trump
Mar-a-Lago facedanh từXu hướng thẩm mỹ trong mỹ phẩm và phẫu thuật thẩm mỹ gắn liền với Chủ nghĩa Trump, đặc trưng bởi việc sử dụng chất làm đầy môi, Botox, xịt rám nắng, lông mi giả và mắt khói đen
Lago Mare eventdanh từ riêngCuộc khủng hoảng độ mặn Messinian ở giai đoạn mới nhất

AI