Lago
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LagoDạng gốc (base form)
- LagosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mar-a-Lagodanh từ riêng | danh từ riêng | Khu nghỉ mát bãi biển ở Palm Beach, Florida, nơi ở chính của Donald Trump |
| Mar-a-Lago facedanh từ | danh từ | Xu hướng thẩm mỹ trong mỹ phẩm và phẫu thuật thẩm mỹ gắn liền với Chủ nghĩa Trump, đặc trưng bởi việc sử dụng chất làm đầy môi, Botox, xịt rám nắng, lông mi giả và mắt khói đen |
| Lago Mare eventdanh từ riêng | danh từ riêng | Cuộc khủng hoảng độ mặn Messinian ở giai đoạn mới nhất |
Họ từ (word family)
cùng gốc Lago- lagoonĐầm phádanh từC1
- LaGoryMột họdanh từ riêng
- lagoenaFlagon La Mã: bình cổ hẹp có tay cầm và đế phẳng, thường dùng để đựng rượu; một cái decanter, một cái bình (do người La Mã làm bằng nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm cả thủy tinh). Ở La Mã cổ đại, rượu vang được vận chuyển trong những chiếc bình lớn như amphorae, trong khi những chiếc bình nhỏ hơn như những chiếc đầm này được cất giữ ở nhà và đổ đầy chúngdanh từ
- LagonoyĐô thị của Camarines Sur, Philippinesdanh từ riêng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha