lagoena
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Flagon La Mã: bình cổ hẹp có tay cầm và đế phẳng, thường dùng để đựng rượu; một cái decanter, một cái bình (do người La Mã làm bằng nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm cả thủy tinh). Ở La Mã cổ đại, rượu vang được vận chuyển trong những chiếc bình lớn như amphorae, trong khi những chiếc bình nhỏ hơn như những chiếc đầm này được cất giữ ở nhà và đổ đầy chúngdanh từA Roman flagon: a narrow-necked vessel with a handle and a flat base, often used for wine; a decanter, jug (made by the Romans of various materials, including glass). In Ancient Rome, wine was shipped in large vessels like the amphorae, while lesser vessels such as these lagoenae were kept at home and filled from them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lagoenaDạng gốc (base form)
- lagoenae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhlagoena