Ladies
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đội nữdanh từClipping of ladies' team, used in club names, as in [Club Name] Ladies.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ladies'danh từ | danh từ | Trường hợp sở hữu của lady: thuộc về một số hoặc tất cả các quý cô |
| ladies' roomdanh từ | danh từ | Phòng nữ |
| ladies and gentlemendanh từ | danh từ | Dùng như một cách xưng hô để xưng hô với khán giả |
| ladies firstcụm từ | cụm từ | Cụm từ khuyến khích sự lịch sự lịch sự, cho phép phụ nữ đi trước đàn ông |
| ladies mandanh từ | danh từ | Trứng gà của quý cô |
| Two Ladiesdanh từ riêng | danh từ riêng | Nữ thần Ai Cập Wadjet và Nekhbet |
| Ladies' Miledanh từ riêng | danh từ riêng | Một phần của Công viên Hyde ở London, nơi những phụ nữ thời trang thường tụ tập |
| ladies' nightdanh từ | danh từ | Đêm ưu đãi phái nữ |
Ví dụ
- .
- , ?
- , .