Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ladies first
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
l
eɪ
d
i
z
ˈ
f
ɚ
s
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cụm từ khuyến khích sự lịch sự lịch sự, cho phép phụ nữ đi trước đàn ông
cụm từ
A phrase encouraging perceived polite gentlemanliness, allowing the ladies to go before the men.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ladies' night
women and children first
ladies' room
Ví dụ
Ladies
first
!
Ladies
first
.
AI
1
Cụm từ khuyến khích sự lịch sự lịch sự
1
Cụm từ khuyến khích sự lịch sự lịch sự
1
Cụm từ khuyến khích sự lịch sự lịch sự