Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ladies man
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
eɪ
d
i
z
ˈ
m
æ
n
/
Nghĩa chính
1
Trứng gà của quý cô
danh từ
Eggcorn of lady's man.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bất quy tắc
(irregular)
ladies man
Dạng gốc
(base form)
ladies m
en
(bất quy tắc)
Số nhiều
(plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
He's
a
ladies
man
.
AI
1
Trứng gà của quý cô
1
Trứng gà của quý cô
1
Trứng gà của quý cô