LHP
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của liquid hydrogen peroxidedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of liquid hydrogen peroxide.
- Viết tắt của lipid hydroperoxidedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of lipid hydroperoxide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LHPDạng gốc (base form)
- LHPsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| A-LHP | Chưa có nghĩa |