Dịch

LHP

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của liquid hydrogen peroxidedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of liquid hydrogen peroxide.
  2. Viết tắt của lipid hydroperoxidedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of lipid hydroperoxide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LHPDạng gốc (base form)
  2. LHPsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

A-LHPChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI