Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HPGP
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của hydrogen peroxide gas plasma
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of hydrogen peroxide gas plasma.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
HPV
LHP
HP
VHP
AI
1
Viết tắt của hydrogen peroxide gas plasma
1
Viết tắt của hydrogen peroxide gas plasma
1
Viết tắt của hydrogen peroxide gas plasma