Dịch

LGBTQWERTY

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với LGBT+ or LGBTQ+tính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of LGBT+ or LGBTQ+.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ? 8!11111!1!!!11 !
  • ‘re-imaginings’ 4’ , , [.]

Nguồn gốc (etymology)

LGBTQQWERTY

AI