Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
LGBTQXYZ
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với LGBT+ or LGBTQ+
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of LGBT+ or LGBTQ+.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
LGBT+
LGBTQ+
LGBTQWERTY
Ví dụ
The
National
Abortion
Federation
considers
peaceful
pro-life
rhetoric
and
actions
to
be
“
hate
speech
.”
Mainstream
LGBTQXYZ
activist
groups
have
succeeded
in
New
York
City
and
in
DC
to
cast
“
wrong
”
pronouns
as
finable
hate
speech
.
Nguồn gốc
(etymology)
LGBTQ
+
XYZ
AI
1
Đồng nghĩa với LGBT+ or LGBTQ+
1
Đồng nghĩa với LGBT+ or LGBTQ+
1
Đồng nghĩa với LGBT+ or LGBTQ+