Dịch

LEO

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân viên thực thi pháp luật, cảnh sátdanh từAcronym of law enforcement officer.
  2. Quỹ đạo Trái Đất tầm thấpdanh từAcronym of low Earth orbit.
  3. Máy tính điện tử Lyonsdanh từ riêngAcronym of Lyons Electronic Office, an early British computer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LEODạng gốc (base form)
  2. LEOsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Leo Minordanh từ riêngChòm sao mùa xuân trên bầu trời phía bắc, được cho là giống một con sư tử nhỏ. Nó nằm ở phía bắc của chòm sao Sư Tử và phía nam của chòm sao Đại Hùng
Point Leodanh từ riêngĐịa phương ở Bán đảo Shire of Mornington, Victoria, Úc
Mrs. Leo Hunterdanh từNgười phụ nữ tìm cách xây dựng mối quan hệ với những người nổi tiếng và thú vị
Leo Belgicusdanh từ riêngBản đồ các vùng đất thấp được vẽ theo hình sư tử và đôi khi được sử dụng như một thiết bị huy hiệu

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • he’d . .

AI