LEO
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nhân viên thực thi pháp luật, cảnh sátdanh từAcronym of law enforcement officer.
- Quỹ đạo Trái Đất tầm thấpdanh từAcronym of low Earth orbit.
- Máy tính điện tử Lyonsdanh từ riêngAcronym of Lyons Electronic Office, an early British computer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LEODạng gốc (base form)
- LEOsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Leo Minordanh từ riêng | danh từ riêng | Chòm sao mùa xuân trên bầu trời phía bắc, được cho là giống một con sư tử nhỏ. Nó nằm ở phía bắc của chòm sao Sư Tử và phía nam của chòm sao Đại Hùng |
| Point Leodanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Bán đảo Shire of Mornington, Victoria, Úc |
| Mrs. Leo Hunterdanh từ | danh từ | Người phụ nữ tìm cách xây dựng mối quan hệ với những người nổi tiếng và thú vị |
| Leo Belgicusdanh từ riêng | danh từ riêng | Bản đồ các vùng đất thấp được vẽ theo hình sư tử và đôi khi được sử dụng như một thiết bị huy hiệu |
Họ từ (word family)
cùng gốc LEONgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- he’d . .