LASER
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị khuếch đại ánh sáng bằng phát xạ kích thíchdanh từAcronym of light amplification by stimulated emission of radiation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LASERDạng gốc (base form)
- LASERsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)laser gunMột khẩu súng bắn tialaser surgeryPhẫu thuật laserlaser eye surgeryThủ thuật điều chỉnh thị lực bằng cách định hình lại giác mạc bằng tia laserlaser tagMôn thể thao trong đó người chơi cố gắng bắn đối phương bằng súng nhạy hồng ngoạilaser-focusedTập trung rất cao độ; siêu tập trunglaser cardThẻ ghi nợ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc LASERVí dụ
- .