Dịch

laser eye surgery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ thuật điều chỉnh thị lực bằng cách định hình lại giác mạc bằng tia laserdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A procedure to correct the vision by reshaping the cornea using a laser.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laser eye surgeryDạng gốc (base form)
  2. laser eye surgeriesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?
  • , $5 , .

AI