Dịch

Kopite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Fan hâm mộ của đội bóng đá Anh Liverpool F.Cdanh từA fan of the English football team Liverpool F.C..
  2. Fan hâm mộ của Liverpool F.C. người có hành vi thô lỗ, côn đồ bóng đá hoặc tinh thần thể thao kémdanh từA fan of Liverpool F.C. who exhibits loutish behaviour, football hooliganism, or poor sportsmanship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KopiteDạng gốc (base form)
  2. KopitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI