Dịch

kop

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngọn đồi hoặc một ngọn núidanh từA hill or mountain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kopDạng gốc (base form)
  2. kopsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Afrikaanskop
  2. từ tiếng Hà Lankop
  3. từ tiếng Hà Lan trung đạicop

Họ từ (word family)

cùng gốc kop

Ví dụ

  • , . . , . , […]

AI