kop
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngọn đồi hoặc một ngọn núidanh từA hill or mountain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kopDạng gốc (base form)
- kopsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Afrikaanskop
- từ tiếng Hà Lankop
- từ tiếng Hà Lan trung đạicop
Họ từ (word family)
cùng gốc kopTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , . . , . , […]