Nghĩa chính
- Gấu Kodiakdanh từA Kodiak bear.
- Thị trấn Kodiak ở Alaskadanh từ riêngA town in Alaska: see Wikipedia:Kodiak, Alaska
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KodiakDạng gốc (base form)
- KodiaksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kodiak Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo lớn ở bờ biển phía nam của bang Alaska của Hoa Kỳ, tách biệt với đất liền Alaska bởi eo biển Shelikof |
| Kodiak beardanh từ | danh từ | Gấu Kodiak |
| Kodiak Archipelagodanh từ riêng | danh từ riêng | Quần đảo ở phía nam vùng đất chính của bang Alaska |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng NgaКадьякKadʹjak
- từ Aleutqikertaq“island”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Từ điển Oxford thường xác định mức độ A2 cho nghĩa chính này