Dịch

Kodiak

B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
US/ˈkoʊdiˌæk/

Nghĩa chính

  1. Gấu Kodiakdanh từA Kodiak bear.
  2. Thị trấn Kodiak ở Alaskadanh từ riêngA town in Alaska: see Wikipedia:Kodiak, Alaska

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KodiakDạng gốc (base form)
  2. KodiaksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Kodiak Islanddanh từ riêngHòn đảo lớn ở bờ biển phía nam của bang Alaska của Hoa Kỳ, tách biệt với đất liền Alaska bởi eo biển Shelikof
Kodiak beardanh từGấu Kodiak
Kodiak Archipelagodanh từ riêngQuần đảo ở phía nam vùng đất chính của bang Alaska

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng NgaКадьякKadʹjak
  2. từ Aleutqikertaq“island”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .Từ điển Oxford thường xác định mức độ A2 cho nghĩa chính này

AI