Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oso Kodiak
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌoso ˈkodjak/
Nghĩa chính
1
Gấu Kodiak
danh từ
Kodiak bear
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oso Kodiak
Dạng gốc
(base form)
oso
s Kodiak
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Kodiak bear
Gấu Kodiak
AI
1
Gấu Kodiak
1
Gấu Kodiak
1
Gấu Kodiak