Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kodiak Archipelago
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Quần đảo ở phía nam vùng đất chính của bang Alaska
danh từ riêng
An archipelago south of the main land mass of the state of Alaska.
AI
1
Quần đảo ở phía nam vùng đất chính của bang Alaska
1
Quần đảo ở phía nam vùng đất chính của bang Alaska
1
Quần đảo ở phía nam vùng đất chính của bang Alaska