Kline
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đức được Anh hóa từ tiếng Đức Kleindanh từ riêngA surname from German anglicized from German Klein.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KlineDạng gốc (base form)
- KlinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Klinefelter syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng di truyền trong đó một người được sinh ra với hai nhiễm sắc thể X và một nhiễm sắc thể Y |
Họ từ (word family)
cùng gốc KlineTừ liên quan (related word)