Dịch

Kline

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đức được Anh hóa từ tiếng Đức Kleindanh từ riêngA surname from German anglicized from German Klein.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KlineDạng gốc (base form)
  2. KlinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Klinefelter syndromedanh từTình trạng di truyền trong đó một người được sinh ra với hai nhiễm sắc thể X và một nhiễm sắc thể Y

Họ từ (word family)

cùng gốc Kline

AI