Klinefelter syndrome
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng di truyền trong đó một người được sinh ra với hai nhiễm sắc thể X và một nhiễm sắc thể Ydanh từkhông đếm được (uncountable)A genetic condition in which a person is born with two X chromosomes and one Y chromosome.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha