Klinefelter
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Người mắc hội chứng Klinefelterdanh từA person with Klinefelter syndrome.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KlinefelterDạng gốc (base form)
- KlinefeltersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Klinefelter syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng di truyền trong đó một người được sinh ra với hai nhiễm sắc thể X và một nhiễm sắc thể Y |
| Klinefelter's syndrome | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha