Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KirstenDạng gốc (base form)
- KirstensSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Đan MạchKirsten
- mượn từ tiếng Na UyKirsten
danh từ riêng
- mượn từ tiếng ĐứcKirsten
Ví dụ
- 1970 , , . . , Nimwey . , , , . . .
- , .