Dịch

Kirsten

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈkɜːstən/US/ˈkɝstən/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.
  2. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KirstenDạng gốc (base form)
  2. KirstensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Đan MạchKirsten
  2. mượn từ tiếng Na UyKirsten
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng ĐứcKirsten

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • 1970 , , . . , Nimwey . , , , . . .
  • , .

AI