Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, một biến thể của Christine, được người Mỹ sử dụng chủ yếudanh từ riêngA female given name from Ancient Greek, a variation of Christine, of mostly American use.
Họ từ (word family)
cùng gốc Kristin- KristinaTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, biến thể của Christinadanh từ riêng
- KristineTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, biến thể của Christinedanh từ riêng
- KristinauxNgười Cree phương Đôngdanh từ
- KristinehamnThị trấn và đô thị ở hạt Värmland, Thụy Điểndanh từ riêng
Ví dụ
- . , , , .
- " Jemima's . , ," Kroepfl .