Dịch

Kristen

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈkɹɪstən/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.

Họ từ (word family)

cùng gốc Kristen

Ví dụ

  • () actress's , .

AI