Dịch

Kipling

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Tên namdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name.
  3. Rudyard Kipling, nhà văn người Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rudyard Kipling, a British writer.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Center Township, Quận Guernsey, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Center Township, Guernsey County, Ohio, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KiplingDạng gốc (base form)
  2. KiplingsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ở đô thị nông thôn Kingsley
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở đô thị nông thôn Kingsley, Saskatchewan, CanadaA town in the Rural Municipality of Kingsley, Saskatchewan, Canada.

AI