Dịch

Kiplingism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thái độ hoặc cách nói đặc trưng của Rudyard Kiplingdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An attitude or turn of phrase characteristic of Rudyard Kipling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KiplingismDạng gốc (base form)
  2. KiplingismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI