Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kiplingian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Rudyard Kipling hoặc các bài viết của ông ấy
tính từ
Of or pertaining to Rudyard Kipling or his writings.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Kiplingesque
Nguồn gốc
(etymology)
Kipling
+
-ian
AI
1
Liên quan đến Rudyard Kipling hoặc các bài viết của ông ấy
1
Liên quan đến Rudyard Kipling hoặc các bài viết của ông ấy
1
Liên quan đến Rudyard Kipling hoặc các bài viết của ông ấy