Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| two-tier Keirdanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh của Keir Starmer |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Gael Scotlandciar“dark”
- từ Proto-Brythonic*kaɨr“a fort”
- từ tiếng Scotskeir
Ví dụ
- Swift-themed 52 , Britain’s .
- , .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc Keir- KeiraTên dành cho nữ có nguồn gốc từ Ailendanh từ riêng
- keirinHình thức đua xe đạp có nguồn gốc từ Nhật Bản, trong đó các tay đua ban đầu phải đua sau một thiết bị định tốc độ có động cơ, dernydanh từ
- KeiranTên nam từ Ailen. Một cách viết tiếng Ailen của tên Kieran hoặc Kierondanh từ riêng
- KeirnMột họdanh từ riêng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha