Keen
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Keendanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KeenDạng gốc (base form)
- KeensSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)young and keenMười lămtreat them mean, keep them keenNgười phụ nữ sẽ quan tâm đến một người đàn ông hơn nếu anh ta không tử tế với cô ấykeen as a JewRất háo hứckeen as a beanRất quan tâm; nhiệt tình; háo hứckeen as knivesRất quan tâm hoặc háo hức; khao khátkeen as mustardRất hăng hái, nhiệt tình, háo hức
Họ từ (word family)
cùng gốc KeenNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha