Dịch

Keene

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. Một họ tiếng Anh từ tiếng Anh cổ, một biến thể của Keendanh từ riêngAn English surname from Old English, a variant of Keen.
  2. Một họ từ tiếng Ireland, một biến thể của Keanedanh từ riêngA surname from Irish, a variant of Keane.
  3. Cộng đồng ở thị trấn Otonabee-South Monaghan, Quận Peterborough, Ontario, Canadadanh từ riêngA community in Otonabee-South Monaghan township, Peterborough County, Ontario, Canada.
  4. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Kern, California; được đặt tên theo nhà tài chính James P. Keenedanh từ riêngA census-designated place in Kern County, California; named for financier James P. Keene.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

Keene's cementdanh từLà loại thạch cao tạo màu trắng, làm từ thạch cao pha phèn chua

13 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 13
Thị trấn ở Quận Adams
  1. Thị trấn ở Quận Adams, IllinoisA township in Adams County, Illinois.

AI