Dịch

Kee

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KeeDạng gốc (base form)
  2. KeesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kee siaotính từĐiên, điên rồi
kee changdanh từZongzi kiềm (một món tráng miệng của Trung Quốc, đôi khi có nhân ngọt)
pad kee maodanh từĐồng nghĩa với drunken noodles

AI