Kee
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KeeDạng gốc (base form)
- KeesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kee siaotính từ | tính từ | Điên, điên rồi |
| kee changdanh từ | danh từ | Zongzi kiềm (một món tráng miệng của Trung Quốc, đôi khi có nhân ngọt) |
| pad kee maodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với drunken noodles |
Họ từ (word family)
cùng gốc KeeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha