Kath
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nhỏ của nữ là Katherine, Kathleen hoặc các tên liên quandanh từ riêngA diminutive of the female given names Katherine, Kathleen, or related names .
Họ từ (word family)
cùng gốc Kath- KatherineTên nữ từ tiếng Hy Lạp cổ, một biến thể viết phổ biến của Catherine.danh từ riêng
- KathyLà tên thu nhỏ của tên nữ là Katherine hoặc Kathleen, cũng được dùng làm tên chính thức.danh từ riêng
- KathleenTên dành cho nữ có nguồn gốc từ Ailendanh từ riêng
- KathrynTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, biến thể của Catherinedanh từ riêng
Ví dụ
- .