Dịch

Kathryn

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈkæθɹɪn/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, biến thể của Catherinedanh từ riêngA female given name from Ancient Greek, variant of Catherine.
  2. Thành phố và làng ở Bắc Dakotadanh từ riêngA city and village in North Dakota.

Ví dụ

  • " ?" . oft-stated ""' Jayne's , , .
  • ?

AI