Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, biến thể của Catherinedanh từ riêngA female given name from Ancient Greek, variant of Catherine.
- Thành phố và làng ở Bắc Dakotadanh từ riêngA city and village in North Dakota.
Họ từ (word family)
cùng gốc KathrynVí dụ
- " ?" . oft-stated ""' Jayne's , , .
- ?