Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kathrynne
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, biến thể của Catherine
danh từ riêng
A female given name from Ancient Greek, variant of Catherine.
AI
1
biến thể của Catherine
1
biến thể của Catherine
1
biến thể của Catherine