Dịch

Kathy

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈkæθi/

Nghĩa chính

  1. Là tên thu nhỏ của tên nữ là Katherine hoặc Kathleen, cũng được dùng làm tên chính thức.danh từ riêngA diminutive of the female given names Katherine or Kathleen, also used as a formal given name.

Ví dụ

  • .Rõ ràng là Tom đang yêu Kathy.
  • , .
  • , .

AI