Dịch

Kathleen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ Ailendanh từ riêngA female given name from Irish.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Alberta, Canadadanh từ riêngAn unincorporated community in Alberta, Canada.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Georgia, United States.
  4. Địa điểm được chỉ định cho điều tra dân số ở Florida, Hoa Kỳ; được đặt tên theo người định cư đầu tiên Catherine Prinedanh từ riêngA census-designated place in Florida, United States; named for early settler Catherine Prine.

Cụm từ (phrase)

Kathleen Mavourneendanh từKhông xác định; có thể không có hồi kết trong nhiều năm, nếu có

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ma ở Tây Úc
  1. Thị trấn ma ở Tây Úc, ÚcA ghost town in Western Australia, Australia.

AI