Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ Ailendanh từ riêngA female given name from Irish.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Alberta, Canadadanh từ riêngAn unincorporated community in Alberta, Canada.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Georgia, United States.
- Địa điểm được chỉ định cho điều tra dân số ở Florida, Hoa Kỳ; được đặt tên theo người định cư đầu tiên Catherine Prinedanh từ riêngA census-designated place in Florida, United States; named for early settler Catherine Prine.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kathleen Mavourneendanh từ | danh từ | Không xác định; có thể không có hồi kết trong nhiều năm, nếu có |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ma ở Tây Úc
- Thị trấn ma ở Tây Úc, ÚcA ghost town in Western Australia, Australia.