Dịch

Kaohsiung

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cao Hùngdanh từ riêngA city and special municipality in southern Taiwan, and the third largest city in Taiwan.
  2. Quận cũ của Đài Loandanh từ riêngA former county of Taiwan.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

Kaohsiung Citydanh từ riêngTên chính thức của Cao Hùng: một thành phố ở Đài Loan

Ví dụ

  • , , . 13- mixed-used .
  • , Chi-mai, .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại高雄Kao¹-hsiung²
  2. từ tiếng Nhật高雄Takao
  3. từ tiếng Phúc Kiến打狗Tá-káu

AI