Dịch

Takau

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Kaohsiungdanh từ riêngSynonym of Kaohsiung.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . mob's .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Taiwanese Hokkien打狗Tá-káu
  2. từ Sirayatakau“bamboo forest”

AI