Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Takau
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Kaohsiung
danh từ riêng
Synonym of Kaohsiung.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Kaohsiung
Ví dụ
A
Chinese
mob
in
Takau
insulted
the
members
of
the
Japanese
legation
as
they
were
returning
from
Peking
.
The
mob's
action
led
to
a
tumult
which
was
tardily
suppressed
by
the
authorities
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Taiwanese Hokkien
打狗
Tá-káu
từ Siraya
takau
“bamboo forest”
AI
1
Đồng nghĩa với Kaohsiung
1
Đồng nghĩa với Kaohsiung
1
Đồng nghĩa với Kaohsiung