Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Takao
danh từ riêng
(proper noun)
/
t
æ
ˈ
k
aʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa của Kaohsiung
danh từ riêng
Synonym of Kaohsiung.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Kaohsiung
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Mân Nam
打狗
Tá-káu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Takao
takao
samine
Alkaloid diterpenoid được tìm thấy ở Consolida ajacis (syn. Delphinium ajacis)
danh từ
Takao
ka
Thành phố ở tỉnh Toyama, Nhật Bản
danh từ riêng
AI
1
Đồng nghĩa của Kaohsiung
1
Đồng nghĩa của Kaohsiung
1
Đồng nghĩa của Kaohsiung