Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Takou
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Kaohsiung
danh từ riêng
Synonym of Kaohsiung.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Kaohsiung
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Takou
takou
it
Đồng nghĩa với nabkha
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với Kaohsiung
1
Đồng nghĩa với Kaohsiung
1
Đồng nghĩa với Kaohsiung