Dịch

Takou

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Kaohsiungdanh từ riêngSynonym of Kaohsiung.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Takou

AI