Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kamen
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Kamen
Dạng gốc
(base form)
Kamen
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Kamen
Kamen
tz
Một họ
danh từ riêng
kamen
itza
Vùng trũng khép kín phát triển trên bề mặt đá ở các vùng núi đá vôi được hình thành do quá trình phong hóa hòa tan
danh từ
Kamen
evism
Triết lý và chính trị được Lev Kamenev tán thành
danh từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ