Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Kamentz
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Ví dụ
Her
granddaughter
,
Gabrielle
Kamentz
,
remembered
her
grandmother
for
all
she
taught
her
.
“
My
grandmother
taught
me
everything
I
needed
to
know
in
life
…
so
happy
and
proud
to
be
following
in
her
footsteps
as
a
nurse
,”
Kamentz
said
in
a
Facebook
post
.
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ