Dịch

Kamchatkan

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Kamchatkatính từOf or pertaining to Kamchatka.
  2. Người bản địa hoặc cư dân của Kamchatkadanh từA native or inhabitant of Kamchatka.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KamchatkanDạng gốc (base form)
  2. KamchatkansSố nhiều (plural)
  3. more KamchatkanSo sánh hơn (comparative)
  4. most KamchatkanSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Chukchi-Kamchatkandanh từ riêngMột họ ngôn ngữ có nguồn gốc ở vùng cực đông bắc Siberia
Chukotko-Kamchatkandanh từ riêngMột họ ngôn ngữ ở vùng đông bắc Siberia

Nguồn gốc (etymology)

AI